98
CAM
Ronaldinho
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
CAM
98
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
90
94
95
95
87
95
68
94
94
58
58
66
66
71
71
58
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
40
Thể chất
81
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
96
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
96
Sút xoáy
88
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
25
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
85
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé