96
RW
Antony
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
96
RM
95
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
88
92
93
93
88
92
78
92
92
69
68
75
75
79
79
69
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
59
Thể chất
83
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
91
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
66
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé