120
RM
Antony
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RM
120
RW
120
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
112
116
117
117
110
116
96
117
117
87
87
94
94
99
99
87
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
74
Thể chất
104
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
105
Đá phạt
108
Sút xoáy
123
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
65
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
98
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé