75
RW
Antony
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
75
RM
74
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
68
71
72
72
68
71
58
71
71
50
49
55
55
58
58
50
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
41
Thể chất
62
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
69
Kèm người
40
Lấy bóng
46
Cắt bóng
47
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
62
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández