74
RW
Antony
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
74
RM
73
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
71
71
66
70
56
70
70
47
46
53
53
57
57
47
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
37
Thể chất
61
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
69
Kèm người
35
Lấy bóng
40
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
54
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé