99
RW
B. Mbeumo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Mbeumo
RW
99
RM
98
ST
96
171cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
39
93
95
96
96
89
94
80
95
95
74
73
79
79
83
83
74
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
64
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
69
Lấy bóng
58
Cắt bóng
68
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2016~2018 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé