120
RW
B. Mbeumo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Mbeumo
RW
120
CAM
119
171cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
116
117
117
117
110
116
96
117
117
90
90
96
96
100
100
90
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
114
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
114
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
105
Đá phạt
111
Sút xoáy
121
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
121
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
112
Thể lực
122
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2016~2018 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia