76
RM
B. Mbeumo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Mbeumo
RM
76
RW
77
ST
74
171cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
71
73
74
74
67
72
58
73
73
52
51
58
58
61
61
52
Tốc độ
78
Sút
72
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
42
Thể chất
66
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
73
Kèm người
47
Lấy bóng
36
Cắt bóng
46
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2016~2018 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández