94
CB
C. Bassey
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Ughelumba
CB
94
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
35
77
77
78
78
79
77
87
81
81
91
90
89
89
88
88
91
Tốc độ
93
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
90
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
88
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
54
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
100
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández