72
CB
C. Bassey
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Ughelumba
CB
72
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
55
55
56
56
57
55
65
59
59
69
68
67
67
66
66
69
Tốc độ
71
Sút
38
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
32
Lực sút
57
Sút xa
32
Chọn vị trí
50
Vô lê
43
Penalty
39
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
60
Chuyền dài
53
Đá phạt
32
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
58
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
68
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández