111
CB
C. Bassey
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Ughelumba
CB
111
LB
109
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
95
97
99
99
101
98
106
102
102
108
108
106
106
106
106
108
Tốc độ
108
Sút
77
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
71
Lực sút
97
Sút xa
69
Chọn vị trí
95
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
75
Sút xoáy
104
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández