94
CAM
Francisco Conceição
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Conceição
CAM
94
RM
94
RW
95
168cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
84
90
92
92
85
91
72
91
91
62
62
73
73
76
76
62
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
54
Thể chất
65
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
92
Kèm người
52
Lấy bóng
59
Cắt bóng
49
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
57
Thể lực
83
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2024 |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger