72
CAM
Francisco Conceição
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Conceição
CAM
72
RM
72
RW
73
168cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
68
70
70
63
69
50
69
69
40
40
51
51
54
54
40
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
32
Thể chất
43
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
30
Lấy bóng
37
Cắt bóng
27
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
35
Thể lực
61
Quyết đoán
44
Nhảy
48
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2024 |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández