114
RW
Francisco Conceição
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Conceição
RW
114
168cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
106
110
111
111
106
111
92
111
111
82
81
90
90
94
94
82
Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
97
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2024 |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger