94
CB
T. Kehrer
18
37
75
76
76
76
81
77
88
78
78
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
83
Sút
60
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
50
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2018 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández