106
CB
T. Kehrer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thilo Kehrer
CB
106
RB
105
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
92
92
93
93
95
93
101
95
95
103
103
102
102
101
101
103
Tốc độ
103
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
77
Lực sút
96
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2018 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández