110
CB
T. Kehrer
26
25
96
96
96
96
99
96
105
99
99
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
107
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
73
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2018 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández