115
ST
L. Openda
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ikoma Loïs Openda
ST
115
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
112
111
111
111
101
108
86
109
109
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
100
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
109
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
110
Thể lực
112
Quyết đoán
98
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández