110
ST
L. Openda
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ikoma Loïs Openda
ST
110
175cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
106
106
106
97
104
83
105
105
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
100
Chuyền dài
86
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández