99
ST
L. Openda
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ikoma Loïs Openda
ST
99
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
96
96
95
95
88
94
72
94
94
65
65
70
70
74
74
65
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
41
Cắt bóng
40
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
80
Nhảy
98
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2020~2022 |
Vitesser
|
|
| 2018~2020 |
Club Brugge
|
|
| 2018~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger