118
RB
A. Rațiu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Rațiu
RB
118
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
108
111
113
113
111
111
112
113
113
111
111
115
115
115
115
111
Tốc độ
120
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
91
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
115
Chuyền dài
103
Đá phạt
81
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
102
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
105
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2021 | ADO 덴하흐 | |
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé