103
RB
A. Rațiu
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Rațiu
RB
103
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
94
95
95
96
95
98
97
97
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
102
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
72
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2021 | ADO 덴하흐 | |
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé