116
RB
A. Rațiu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Rațiu
RB
116
RM
113
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
106
109
110
110
109
108
110
110
110
109
109
113
113
113
113
109
Tốc độ
118
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
91
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
114
Chuyền dài
103
Đá phạt
81
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
97
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
101
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
SD Huesca
|
|
| 2020~2021 | ADO 덴하흐 | |
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández