118
CAM
Arda Guler
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Guler
CAM
118
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
109
113
114
114
112
115
98
115
115
87
87
95
95
99
99
87
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
77
Thể chất
101
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
116
Chọn vị trí
112
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
119
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2023 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández