73
RM
Arda Guler
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Guler
RM
73
CAM
74
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
69
70
70
69
71
58
70
70
47
47
56
56
59
59
47
Tốc độ
61
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
46
Thể chất
44
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
67
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
38
Thể lực
62
Quyết đoán
37
Nhảy
45
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2023 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger