103
CAM
Arda Guler
19
31
96
99
99
99
96
100
83
99
99
74
74
80
80
84
84
74
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
64
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
59
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
89
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2023 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger