110
LW
J. Bynoe-Gittens
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Bynoe-Gittens
LW
110
RW
110
179cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
104
107
107
107
98
106
85
106
106
78
78
85
85
89
89
78
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
100
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo