109
LW
J. Bynoe-Gittens
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Bynoe-Gittens
LW
109
179cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
104
105
106
106
97
104
84
104
104
78
78
85
85
89
89
78
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
96
Rê bóng
110
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2020 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo