118
LW
J. Hauge
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Petter Hauge
LW
118
184cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
111
114
115
115
110
115
96
114
114
87
88
95
95
98
98
87
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
93
Sút xoáy
111
Rê bóng
120
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
74
Lấy bóng
83
Cắt bóng
64
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
101
Nhảy
95
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
AA Ghent
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2022 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2016~2018 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2016~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo