101
LM
J. Hauge
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Petter Hauge
LM
101
RM
101
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
97
98
98
93
97
83
98
98
77
77
84
84
86
86
77
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
70
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
74
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~ |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
AA Ghent
|
|
| 2021~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2020~2022 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2016~2018 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2016~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo