110
CDM
J. Teze
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Teze
CDM
110
CB
110
183cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
102
104
104
104
106
105
107
106
106
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2018~2024 |
PSV
|
|
| 2017~2020 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández