106
RB
J. Teze
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Teze
RB
106
CB
106
183cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
98
98
98
100
98
103
100
100
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
104
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
105
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2018~2024 |
PSV
|
|
| 2017~2020 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger