68
RB
J. Teze
6
13
55
56
58
58
60
58
65
60
60
66
66
65
65
65
65
66
Tốc độ
67
Sút
43
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
40
Lực sút
55
Sút xa
44
Chọn vị trí
50
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
36
Sút xoáy
46
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
71
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2018~2024 |
PSV
|
|
| 2017~2020 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández