113
RW
M. Kudus
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
RW
113
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
109
110
110
105
109
95
110
110
89
90
94
94
97
97
89
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
79
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
78
Lấy bóng
85
Cắt bóng
68
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández