74
RW
M. Kudus
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
RW
74
LW
74
ST
71
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
70
71
71
66
70
60
70
70
56
56
59
59
61
61
56
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
75
Phòng thủ
52
Thể chất
64
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
43
Sút xoáy
59
Rê bóng
78
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
68
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
67
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández