94
CAM
M. Kudus
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
CAM
94
CM
92
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
86
89
89
89
89
91
84
89
89
77
77
81
81
83
83
77
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
81
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
67
Chuyền dài
92
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández