111
CDM
R. Bentancur
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CDM
111
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
99
104
104
104
108
106
108
106
106
104
104
106
106
106
106
104
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
81
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger