102
CM
R. Bentancur
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
102
CDM
101
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
90
94
95
95
99
97
98
97
97
94
94
96
96
97
97
94
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
91
Cắt bóng
97
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández