99
CM
R. Bentancur
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
99
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
87
92
93
93
96
95
94
95
95
89
89
91
91
93
93
89
Tốc độ
90
Sút
78
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
87
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
84
Cắt bóng
92
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández