108
CM
B. Schweinsteiger
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
108
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
101
102
102
102
105
103
105
103
103
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
103
Chuyền dài
111
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé