119
CM
B. Schweinsteiger
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
119
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
113
114
114
114
116
115
116
115
115
114
114
115
115
115
115
114
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
121
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
121
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
121
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé