120
LM
B. Schweinsteiger
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
LM
120
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
114
116
116
116
117
117
113
117
117
108
108
110
110
112
112
108
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
104
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
117
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
110
Thể lực
123
Quyết đoán
122
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia