107
LB
B. Lizarazu
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
107
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
94
97
99
99
100
98
103
100
100
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
105
Vô lê
80
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
75
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé