116
LB
B. Lizarazu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
116
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
106
107
107
108
106
111
109
109
110
110
113
113
113
113
110
Tốc độ
116
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
106
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
115
Chuyền dài
111
Đá phạt
85
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé