70
LB
B. Lizarazu
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
70
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
59
61
62
62
63
62
66
64
64
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
70
Sút
50
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
68
Vô lê
46
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
67
Chuyền dài
67
Đá phạt
40
Sút xoáy
64
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
69
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia