114
CAM
G. Hagi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
114
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
107
110
111
111
107
111
90
111
111
78
78
87
87
92
92
78
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
108
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé