110
CAM
G. Hagi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
110
LM
110
LW
110
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
103
107
107
107
102
107
87
107
107
76
75
84
84
89
89
76
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
105
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
110
Sút xoáy
107
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia