121
CAM
G. Hagi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM 121 LM 121
|
05.02.1965
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
5
4
Level
36
114
118
118
118
113
118
98
118
118
87
86
95
95
100
100
87
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
73
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
115
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
121
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xa ( AI )
Tinh tế
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Gheorghe Hagi mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
1996~2001 Galatasaray SK
1994~1996 FC Barcelona
1992~1994
1990~1992 Real Madrid
1987~1990 스테아우아 부쿠레슈티
1983~1987 스포르툴 스투덴체스크
1982~1983 파룰 콘스탄차
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player