121
CAM
G. Hagi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
121
LM
121
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
114
118
118
118
113
118
98
118
118
87
86
95
95
100
100
87
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
73
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
115
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
121
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia