115
ST
J. Papin
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Pierre Papin
ST
115
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
112
109
107
107
98
105
84
105
105
81
81
85
85
88
88
81
Tốc độ
112
Sút
115
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
66
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
118
Penalty
114
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
83
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
107
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
92
Nhảy
113
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2009 | AS 팩츄-비가누스 | |
| 2004~2006 | FC 배산 데까숀 | |
| 2001~2004 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 1999~2001 | JS 상-피에호아스 | |
| 1998~1998 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1996~1998 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1994~1996 |
Bayern Munich
|
|
| 1992~1994 |
AC Milan
|
|
| 1986~1992 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
Club Brugge
|
|
| 1984~1985 |
Valencienne FC
|
|
| 1981~1984 | INF 비시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé