118
ST
J. Papin
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Pierre Papin
ST
118
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
115
113
111
111
101
109
88
109
109
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
117
Sút
117
Chuyền bóng
97
Rê bóng
113
Phòng thủ
69
Thể chất
107
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
120
Vô lê
122
Penalty
115
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
118
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
116
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2009 | AS 팩츄-비가누스 | |
| 2004~2006 | FC 배산 데까숀 | |
| 2001~2004 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 1999~2001 | JS 상-피에호아스 | |
| 1998~1998 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1996~1998 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1994~1996 |
Bayern Munich
|
|
| 1992~1994 |
AC Milan
|
|
| 1986~1992 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
Club Brugge
|
|
| 1984~1985 |
Valencienne FC
|
|
| 1981~1984 | INF 비시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé