112
ST
J. Papin
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Pierre Papin
ST
112
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
109
107
105
105
96
103
82
102
102
80
80
83
83
86
86
80
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
94
Rê bóng
104
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
114
Penalty
106
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
81
Đá phạt
88
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
101
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2009 | AS 팩츄-비가누스 | |
| 2004~2006 | FC 배산 데까숀 | |
| 2001~2004 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 1999~2001 | JS 상-피에호아스 | |
| 1998~1998 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1996~1998 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1994~1996 |
Bayern Munich
|
|
| 1992~1994 |
AC Milan
|
|
| 1986~1992 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
Club Brugge
|
|
| 1984~1985 |
Valencienne FC
|
|
| 1981~1984 | INF 비시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé